Ong mật

HỒ SƠ ĐỊNH DANH DỊCH HẠI

Ong mật

Apis spp

Tên gọi khác (tùy theo vùng miền): Ong ruồi; Ong

Mối đe dọa: Trung bình – Có thể đốt để tự vệ; vết đốt gây đau, sưng
🔬

Đặc điểm nhận dạng

🎨
Vàng nâu hoặc nâu đen xen các khoang màu vàng hoặc cam; cơ thể phủ nhiều lông mịn.
📐
Dài khoảng 10–18 mm; ong chúa lớn hơn ong thợ và ong đực.
🐾
Có 06 chân; chân sau ong thợ có giỏ phấn (pollen basket) để mang phấn hoa.
🪱
Có 01 đôi râu chia nhiều đốt.
🟢
Thân chia ba phần rõ rệt (đầu, ngực, bụng), eo nhỏ, hai đôi cánh trong suốt.
🗺️
Phân bố trên toàn thế giới, bao gồm Việt Nam; sinh sống trong tự nhiên và được nuôi phổ biến để khai thác mật, sáp và thụ phấn cây trồng.
Ong mật

Ong mật là gì?

Ong mật thuộc chi Apis, là nhóm côn trùng xã hội sống theo đàn với sự phân chia rõ ràng giữa ong chúa, ong thợ và ong đực. Chúng nổi tiếng với khả năng sản xuất mật ong, sáp ong và đặc biệt là vai trò thụ phấn cho nhiều loài cây trồng.

⚠️

Ong mật chỉ đốt một lần. Sau khi đốt, ngòi có móc sẽ mắc lại trên da động vật có vú, khiến ong thợ chết sau đó.

Dịch vụ tiêu chuẩn 5 sao

Giải Pháp Kiểm Soát Dịch Hại Toàn Diện

Quy trình kiểm soát theo nguyên tắc Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên bảo tồn đàn ong, di dời an toàn và chỉ xử lý khi thực sự cần thiết.

Ong mật có cơ thể nhỏ, phủ nhiều lông mịn giúp giữ phấn hoa. Thân màu vàng nâu hoặc nâu đen với các khoang vàng trên bụng.


Đặc điểm nhận biết:

  • Dài khoảng 10–18 mm
  • Có 06 chân
  • Hai đôi cánh trong suốt
  • Thân nhiều lông
  • Ong thợ có giỏ phấn ở chân sau

Ong mật thường làm tổ tại:

  • Hốc cây
  • Hốc tường
  • Mái nhà
  • Ống thông gió
  • Khe đá
  • Các hốc kín ít bị quấy rầy

Đàn ong có thể gồm từ vài nghìn đến hơn 50.000 cá thể

Ong thợ tiết sáp từ các tuyến ở bụng để xây các bánh tổ hình lục giác, một cấu trúc rất bền và tiết kiệm vật liệu.


Các ô tổ dùng để:

  • Nuôi ấu trùng
  • Dự trữ mật
  • Dự trữ phấn hoa

Toàn bộ đàn phối hợp để mở rộng và duy trì tổ

Thức ăn của ong mật gồm:

  • Mật hoa
  • Phấn hoa
  • Nước
  • Dịch ngọt từ thực vật

Ấu trùng được nuôi bằng:

  • Sữa ong
  • Hỗn hợp mật và phấn hoa

Có. Ong mật chỉ đốt khi:

  • Bảo vệ tổ
  • Bị bắt hoặc cầm nắm
  • Bị chèn ép

Sau khi đốt:

  • Ngòi thường mắc lại trên da
  • Ong thợ sẽ chết sau khi mất ngòi
  • Nọc độc vẫn tiếp tục được bơm vào cơ thể trong một thời gian ngắn nếu ngòi chưa được lấy ra

Nọc ong mật chứa nhiều thành phần như melittin, phospholipase A₂ và histamine, gây:

  • Đau
  • Sưng
  • Đỏ
  • Viêm tại vị trí đốt

Ong mật phát triển qua bốn giai đoạn: Trứng → Ấu trùng → Nhộng → Trưởng thành


Đặc điểm sinh học:

  • Ong chúa: Sống khoảng 2–5 năm, là cá thể duy nhất sinh sản trong đàn.
  • Ong thợ: Sống khoảng 4–8 tuần vào mùa hoạt động, lâu hơn trong mùa đông.
  • Ong đực: Sống khoảng 1–2 tháng, nhiệm vụ chính là giao phối.

Các biện pháp phòng ngừa gồm:

  • Bịt kín các hốc tường và khe hở
  • Cắt tỉa cây gần công trình
  • Phát hiện và xử lý sớm các đàn ong mới đến làm tổ
  • Không xua đuổi hoặc phá tổ khi chưa có biện pháp an toàn

Biện pháp cơ học

  • Khảo sát vị trí tổ
  • Cô lập khu vực
  • Di dời đàn ong bằng thiết bị chuyên dụng

Biện pháp môi trường

  • Loại bỏ các vị trí thuận lợi để làm tổ
  • Bịt kín khe hở

Biện pháp hóa học

  • Không khuyến khích sử dụng hóa chất đối với ong mật vì đây là loài côn trùng có ích và đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn. Việc xử lý phải do đơn vị chuyên môn thực hiện.

Vai trò trong hệ sinh thái

  • Ong mật là một trong những loài thụ phấn quan trọng nhất trên thế giới, góp phần duy trì đa dạng sinh học và tăng năng suất của nhiều loại cây trồng. Ngoài việc sản xuất mật ong, sáp ong và các sản phẩm có giá trị khác, chúng còn giữ vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái.
Hotline Zalo Whatsapp
×

    Gửi Yêu Cầu Tư Vấn