Ong mật
Apis spp
Tên gọi khác (tùy theo vùng miền): Ong ruồi; Ong
Đặc điểm nhận dạng
Ong mật là gì?
Ong mật thuộc chi Apis, là nhóm côn trùng xã hội sống theo đàn với sự phân chia rõ ràng giữa ong chúa, ong thợ và ong đực. Chúng nổi tiếng với khả năng sản xuất mật ong, sáp ong và đặc biệt là vai trò thụ phấn cho nhiều loài cây trồng.
Ong mật chỉ đốt một lần. Sau khi đốt, ngòi có móc sẽ mắc lại trên da động vật có vú, khiến ong thợ chết sau đó.
Giải Pháp Kiểm Soát Dịch Hại Toàn Diện
Quy trình kiểm soát theo nguyên tắc Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên bảo tồn đàn ong, di dời an toàn và chỉ xử lý khi thực sự cần thiết.
Ong mật có cơ thể nhỏ, phủ nhiều lông mịn giúp giữ phấn hoa. Thân màu vàng nâu hoặc nâu đen với các khoang vàng trên bụng.
Đặc điểm nhận biết:
- Dài khoảng 10–18 mm
- Có 06 chân
- Hai đôi cánh trong suốt
- Thân nhiều lông
- Ong thợ có giỏ phấn ở chân sau
Ong mật thường làm tổ tại:
- Hốc cây
- Hốc tường
- Mái nhà
- Ống thông gió
- Khe đá
- Các hốc kín ít bị quấy rầy
Đàn ong có thể gồm từ vài nghìn đến hơn 50.000 cá thể
Ong thợ tiết sáp từ các tuyến ở bụng để xây các bánh tổ hình lục giác, một cấu trúc rất bền và tiết kiệm vật liệu.
Các ô tổ dùng để:
- Nuôi ấu trùng
- Dự trữ mật
- Dự trữ phấn hoa
Toàn bộ đàn phối hợp để mở rộng và duy trì tổ
Thức ăn của ong mật gồm:
- Mật hoa
- Phấn hoa
- Nước
- Dịch ngọt từ thực vật
Ấu trùng được nuôi bằng:
- Sữa ong
- Hỗn hợp mật và phấn hoa
Có. Ong mật chỉ đốt khi:
- Bảo vệ tổ
- Bị bắt hoặc cầm nắm
- Bị chèn ép
Sau khi đốt:
- Ngòi thường mắc lại trên da
- Ong thợ sẽ chết sau khi mất ngòi
- Nọc độc vẫn tiếp tục được bơm vào cơ thể trong một thời gian ngắn nếu ngòi chưa được lấy ra
Nọc ong mật chứa nhiều thành phần như melittin, phospholipase A₂ và histamine, gây:
- Đau
- Sưng
- Đỏ
- Viêm tại vị trí đốt
Ong mật phát triển qua bốn giai đoạn: Trứng → Ấu trùng → Nhộng → Trưởng thành
Đặc điểm sinh học:
- Ong chúa: Sống khoảng 2–5 năm, là cá thể duy nhất sinh sản trong đàn.
- Ong thợ: Sống khoảng 4–8 tuần vào mùa hoạt động, lâu hơn trong mùa đông.
- Ong đực: Sống khoảng 1–2 tháng, nhiệm vụ chính là giao phối.
Các biện pháp phòng ngừa gồm:
- Bịt kín các hốc tường và khe hở
- Cắt tỉa cây gần công trình
- Phát hiện và xử lý sớm các đàn ong mới đến làm tổ
- Không xua đuổi hoặc phá tổ khi chưa có biện pháp an toàn
Biện pháp cơ học
- Khảo sát vị trí tổ
- Cô lập khu vực
- Di dời đàn ong bằng thiết bị chuyên dụng
Biện pháp môi trường
- Loại bỏ các vị trí thuận lợi để làm tổ
- Bịt kín khe hở
Biện pháp hóa học
- Không khuyến khích sử dụng hóa chất đối với ong mật vì đây là loài côn trùng có ích và đóng vai trò quan trọng trong thụ phấn. Việc xử lý phải do đơn vị chuyên môn thực hiện.
Vai trò trong hệ sinh thái
- Ong mật là một trong những loài thụ phấn quan trọng nhất trên thế giới, góp phần duy trì đa dạng sinh học và tăng năng suất của nhiều loại cây trồng. Ngoài việc sản xuất mật ong, sáp ong và các sản phẩm có giá trị khác, chúng còn giữ vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái.