Rết

HỒ SƠ ĐỊNH DANH DỊCH HẠI

Rết

Scutigera coleoptrata (Linnaeus, 1758)

Tên gọi khác: con rít

Mối đe dọa: Trung bình – Có thể cắn khi bị đe dọa; vết cắn thường gây đau, sưng.
🔬

Đặc điểm nhận dạng

🎨
Vàng nhạt đến nâu xám; thân có ba sọc sẫm chạy dọc, chân có các khoang màu sẫm.
📐
Chiều dài thân khoảng 25–40 mm; tính cả chân có thể đạt 70–100 mm.
🐾
Có 15 đôi chân (30 chân); đôi chân cuối rất dài, dễ nhầm với râu.
🪱
Có 01 đôi râu rất dài và mảnh.
🟢
Thân dẹt, chia thành nhiều đốt; chân dài tỏa đều hai bên cơ thể, di chuyển rất nhanh.
🗺️
Phân bố rộng trên thế giới, bao gồm Việt Nam; thường gặp các khu vực ẩm, tối.
Rết

Rết là gì?

Rết nhà (Scutigera coleoptrata) là loài động vật nhiều chân thuộc lớp Chilopoda, không phải côn trùng. Đây là loài săn mồi hoạt động chủ yếu vào ban đêm, sử dụng đôi chân dài và tốc độ di chuyển rất nhanh để bắt các loài côn trùng và động vật chân khớp nhỏ. Rết nhà đóng vai trò là thiên địch tự nhiên của nhiều loài dịch hại như gián, ruồi, muỗi, cá bạc và nhện. Tuy nhiên, sự xuất hiện của chúng trong nhà hoặc nhà máy thường gây cảm giác sợ hãi và ảnh hưởng đến mỹ quan.

⚠️

Rết nhà không giống cuốn chiếu. Rết có một đôi chân trên mỗi đốt cơ thể, di chuyển nhanh và là động vật ăn thịt; trong khi cuốn chiếu có hai đôi chân trên phần lớn các đốt và chủ yếu ăn xác thực vật.

Hồ sơ nhận diện chuẩn hóa

Rết

Scutigera coleoptrata

Tư liệu phân tích hình thái học phục vụ công tác giám sát và kiểm soát sinh vật gây hại.

Rết trông như thế nào?

Rết nhà rất dễ nhận biết bởi thân hình thon dài, giống như con giun với nhiều cặp chân. Chúng thực tế có thể có từ 15 đến 177 cặp chân, với một cặp chân trên mỗi đốt, tùy thuộc vào loài. Điều thú vị là, rết luôn có số cặp chân lẻ.

Nhìn chung, thân rết thường có màu vàng nhạt đến nâu sẫm, đôi khi có các sọc hoặc vệt sẫm màu hơn. Đầu rết có một cặp râu dài và nhạy cảm được bao phủ bởi lông dày. Chúng có miệng nhỏ và có các cấu trúc lớn giống như móng vuốt chứa tuyến nọc độc. Trên thực tế, một số loài rết có mắt kép chứa tới 200 đơn vị quang học, trong khi những loài khác có một cụm mắt đơn ở mỗi bên hoặc không có mắt.

Có hai loài tiêu biểu. Loài gây hại thường gặp là rết nhà Scutigera coleoptrata (Linnaeus). Loài rết này dài khoảng 25-38 mm. Thân của nó có màu vàng xám với ba sọc dọc màu tối. Rết nhà có 15 cặp chân dài. Râu và cặp chân cuối cùng dài hơn thân. Loài rết lớn nhất thuộc chi Scolopendra và có thể dài tới 15 cm. Chân và râu của chúng ngắn hơn so với rết nhà.
Dịch vụ tiêu chuẩn 5 sao

Giải Pháp Kiểm Soát Dịch Hại Toàn Diện

Quy trình kiểm soát theo nguyên tắc Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp vệ sinh môi trường, giảm độ ẩm, loại bỏ nơi trú ẩn và xử lý hóa học khi cần thiết.

Rết nhà có thân dẹt, chia thành nhiều đốt với 15 đôi chân rất dài. Cơ thể màu vàng nhạt hoặc nâu xám, trên lưng có ba sọc sẫm và đôi râu dài giúp cảm nhận môi trường.


Đặc điểm nổi bật:

  • Thân dài khoảng 25–40 mm.
  • Có 15 đôi chân
  • Đôi chân cuối dài gần bằng cơ thể
  • Di chuyển cực nhanh
  • Hoạt động chủ yếu vào ban đêm

Rết nhà ưa môi trường tối, ẩm và có nhiều nơi trú ẩn như:

  • Nhà vệ sinh
  • Tầng hầm
  • Nhà kho
  • Khe tường
  • Góc bếp
  • Khu vực có đường ống nước
  • Dưới đá, gạch hoặc đống lá mục ngoài trời

Rết không tạo tổ hay mạng nhện. Ban ngày chúng ẩn trong các khe hở, hốc tường hoặc nơi ẩm tối để tránh ánh sáng và mất nước. Ban đêm chúng rời nơi trú ẩn để săn mồi rồi quay trở lại sau khi kiếm ăn.

Rết là động vật săn mồi chủ động


Chúng sử dụng đôi râu dài để phát hiện con mồi, sau đó lao tới với tốc độ cao và dùng đôi chân hàm chứa nọc độc để khống chế.


Thức ăn gồm:

  • Gián
  • Muỗi
  • Ruồi
  • Cá bạc
  • Kiến
  • Mối
  • Nhện
  • Ấu trùng côn trùng
  • Các động vật chân khớp nhỏ khác

Có. Rết có thể cắn khi:

  • Bị cầm nắm
  • Bị dẫm lên
  • Bị ép sát
  • Tự vệ khi bị đe dọa

Vết cắn thường gây:

  • Đau rát
  • Sưng đỏ
  • Cảm giác nóng tại chỗ

Các triệu chứng thường giảm sau vài giờ đến vài ngày.

Có. Rết sử dụng nọc độc để làm tê liệt và tiêu diệt con mồi. Đối với con người:

  • Nọc độc của rết nhà có độc tính thấp
  • Đa số chỉ gây đau và sưng tại vị trí cắn
  • Người dị ứng hoặc trẻ nhỏ có thể có phản ứng mạnh hơn và nên được theo dõi y tế nếu triệu chứng kéo dài

Rết phát triển theo ba giai đoạn: Trứng → Rết non → Rết trưởng thành


Đặc điểm sinh học:

  • Con cái đẻ khoảng 30–60 trứng trong môi trường ẩm
  • Rết non có ít chân hơn rết trưởng thành và tăng số chân sau mỗi lần lột xác
  • Trưởng thành sau nhiều lần lột xác
  • Tuổi thọ trung bình khoảng 3–7 năm, có thể dài hơn trong điều kiện thuận lợi

Các biện pháp phòng ngừa gồm:

  • Giữ nhà khô ráo, giảm độ ẩm
  • Sửa chữa các điểm rò rỉ nước
  • Bịt kín khe nứt và khe hở
  • Dọn dẹp lá mục, gỗ mục và vật liệu tồn đọng
  • Kiểm soát gián, ruồi và các côn trùng làm nguồn thức ăn
  • Vệ sinh định kỳ các khu vực ít sử dụng

Việc kiểm soát rết nên áp dụng theo chương trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).


Biện pháp cơ học

  • Dùng máy hút bụi tại các khu vực phát hiện
  • Bịt kín khe hở nơi rết trú ẩn

Biện pháp môi trường

  • Giảm độ ẩm
  • Loại bỏ nơi trú ẩn
  • Kiểm soát nguồn thức ăn bằng cách giảm mật độ côn trùng

Vai trò trong hệ sinh thái: Rết là thiên địch có lợi, giúp kiểm soát nhiều loài côn trùng và động vật chân khớp gây hại như gián, ruồi, muỗi và cá bạc.

Hotline Zalo Whatsapp
×

    Gửi Yêu Cầu Tư Vấn